Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Từ vựng Unit 3 lớp 9 Global Success chủ đề Healthy Living for Teens
Nội dung

Từ vựng Unit 3 lớp 9 Global Success chủ đề Healthy Living for Teens

Post Thumbnail

Trong Unit 3 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success với chủ đề Healthy Living for Teens (Lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên), các bạn học sinh sẽ được trang bị vốn từ vựng về cuộc sống học đường, cách quản lý thời gian, sức khỏe thể chất và tinh thần để có một lối sống cân bằng và phát triển toàn diện.

Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh Unit 3 lớp 9 một cách đầy đủ nhất kèm phiên âm và ví dụ cụ thể cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành để các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hiệu quả.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 3 Healthy Living for Teens

Phần này tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Unit 3 kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ minh họa giúp các bạn học sinh dễ dàng học tập và ghi nhớ.

1. accomplish (v) /əˈkʌmplɪʃ/: hoàn thành, đạt được (mục đích...)

Ví dụ: An effective routine can help you accomplish the things you need to do. (Một thói quen hiệu quả có thể giúp bạn hoàn thành những việc bạn cần làm.)

2. additional (adj) /əˈdɪʃənl/: thêm, thêm vào

Ví dụ: He communicated with his family and teachers about his busy schedule, so they would offer him additional support. (Anh ấy đã giao tiếp với gia đình và giáo viên về lịch trình bận rộn của mình, để họ có thể cung cấp thêm sự hỗ trợ.)

3. anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/: nỗi lo, mối bận khoan, sự lo lắng

Ví dụ: Taking breaks helped him keep away from stress and anxiety. (Việc nghỉ ngơi giúp anh ấy tránh xa căng thẳng và lo âu.)

4. appropriately (adv) /əˈprəʊpriətli/: phù hợp, thích đáng

Ví dụ: I took breaks appropriately because they helped me keep away from stress and anxiety. (Tôi nghỉ giải lao một cách hợp lý vì điều đó giúp tôi tránh xa căng thẳng và lo âu.)

5. assignment (n) /əˈsaɪnmənt/: nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh/sinh viên

Ví dụ: When you complete your homework or assignment ahead of time, you will feel less worried about it. (Khi bạn hoàn thành bài tập hoặc nhiệm vụ trước thời hạn, bạn sẽ cảm thấy bớt lo lắng về nó.)

6. counsellor (n) /ˈkaʊnsələ/: cố vấn, người tư vấn

Ví dụ: The school counsellor is willing to listen to the students to help them solve their problems. (Cố vấn học đường sẵn sàng lắng nghe học sinh để giúp các em giải quyết vấn đề.)

7. deadline (n) /ˈdedlaɪn/: thời hạn cuối cùng, hạn cuối

Ví dụ: The deadline for the project is next Friday. (Hạn cuối cho dự án là thứ Sáu tuần sau.)

8. delay (v) /dɪˈleɪ/: (làm) chậm trễ, trì hoãn

Ví dụ: Don't delay doing your homework or assignment or preparing for a test. (Đừng trì hoãn việc làm bài tập hoặc chuẩn bị cho bài kiểm tra.)

9. distraction (n) /dɪˈstrækʃn/: điều làm sao lãng

Ví dụ: There are too many distractions in this classroom - it's hard for me to pay attention to the lesson. (Có quá nhiều điều gây sao lãng trong lớp học này - thật khó để tôi chú ý đến bài học.)

10. due date (n) /ˈdjuː deɪt/: hạn chốt (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)

Ví dụ: Tom tries not to leave homework until just before the due date. (Tom cố gắng không để bài tập đến tận trước hạn nộp.)

11. fattening (adj) /ˈfætnɪŋ/: gây béo phì

Ví dụ: I ate little fattening foods and avoided junk foods like chips, cookies, pizza, etc. (Tôi ăn rất ít đồ ăn gây béo và tránh đồ ăn vặt như khoai tây chiên, bánh quy, pizza, v.v.)

12. mental (adj) /ˈmentl/: (thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc

Ví dụ: You need to maintain your physical and mental health. (Bạn cần duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.)

13. minimise (v) /ˈmɪnɪmaɪz/: giảm đến mức tối thiểu

Ví dụ: You should minimise distractions by turning off your mobile phone. (Bạn nên giảm thiểu sự sao lãng bằng cách tắt điện thoại di động.)

14. mood (n) /muːd/: tâm trạng

Ví dụ: Taking breaks gave my brain a rest and improved my mood. (Việc nghỉ ngơi giúp não tôi được nghỉ ngơi và cải thiện tâm trạng.)

15. optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: lạc quan

Ví dụ: You should always be optimistic and expecting good things to happen. (Bạn nên luôn lạc quan và mong đợi những điều tốt đẹp xảy ra.)

16. physical (adj) /ˈfɪzɪkl/: (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể

Ví dụ: You should get enough sleep, eat a healthy diet, and do physical exercise regularly. (Bạn nên ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.)

17. priority (n) /praɪˈɒrəti/: sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên

Ví dụ: You should make a list of all the jobs you have to do and give priority to them. (Bạn nên lập danh sách tất cả công việc phải làm và ưu tiên chúng.)

18. stressed out (adj) /strest aʊt/: căng thẳng

Ví dụ: Many students feel stressed out before exams. (Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.)

19. well-balanced (adj) /ˌwel ˈbælənst/: cân bằng, đúng mức

Ví dụ: If you want to have good mental health, you should have a well-balanced life. (Nếu bạn muốn có sức khỏe tinh thần tốt, bạn nên có một cuộc sống cân bằng.)

2. Các cụm từ vựng theo chủ đề Unit 3 lớp 9

Sau khi nắm vững từ vựng đơn lẻ, các bạn học sinh cần biết cách kết hợp chúng thành các cụm từ thông dụng để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là các collocations và phrases quan trọng về chủ đề Healthy living for Teens:

2.1. Cụm từ về quản lý thời gian

  • manage time: quản lý thời gian

Ví dụ: You have to manage your time by planning your schedule and giving priority to your work. (Bạn phải quản lý thời gian bằng cách lập kế hoạch và ưu tiên công việc.)

  • give/make priority to: ưu tiên cho

Ví dụ: You should make a list of all the jobs you have to do and give priority to them. (Bạn nên lập danh sách tất cả công việc và ưu tiên chúng.)

  • plan a schedule: lập kế hoạch thời gian biểu

Ví dụ: Using a calendar to plan my work ahead helps me manage my time effectively. (Dùng lịch để lập kế hoạch giúp tôi quản lý thời gian hiệu quả.)

  • ahead of time: trước thời hạn, sớm

Ví dụ: You will feel less worried if you complete your assignment ahead of time. (Bạn sẽ bớt lo lắng nếu hoàn thành bài tập trước hạn.)

  • meet the deadline: hoàn thành đúng hạn

Ví dụ: It's important to meet the deadline for your assignments. (Quan trọng là phải hoàn thành bài tập đúng hạn.)

  • complete tasks: hoàn thành nhiệm vụ

Ví dụ: Do you consistently complete tasks and projects within the given deadlines? (Bạn có thường xuyên hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn quy định không?)

  • avoid distractions: tránh sự xao lãng

Ví dụ: You should avoid distractions when studying. (Bạn nên tránh sự xao lãng khi học.)

  • create/follow a schedule: tạo/tuân theo lịch trình

Ví dụ: Do you often create and follow a schedule to manage your time efficiently? (Bạn có thường tạo và tuân theo lịch trình để quản lý thời gian hiệu quả không?)

2.2. Cụm từ về sức khỏe và lối sống

  • well-balanced life: cuộc sống cân bằng

Ví dụ: You should balance your study and life to have a well-balanced life. (Bạn nên cân bằng giữa học tập và cuộc sống.)

  • physical health: sức khỏe thể chất

Ví dụ: She's always worrying about her physical health. (Cô ấy luôn lo lắng về sức khỏe thể chất.)

  • mental health: sức khỏe tinh thần

Ví dụ: Do you have any tips about looking after our mental health? (Bạn có mẹo gì về việc chăm sóc sức khỏe tinh thần không?)

  • healthy diet: chế độ ăn lành mạnh

Ví dụ: You should eat a healthy diet to maintain good health. (Bạn nên ăn uống lành mạnh để duy trì sức khỏe tốt.)

  • physical exercise: tập thể dục

Ví dụ: Do physical exercise regularly to keep healthy. (Hãy tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.)

  • get enough sleep: ngủ đủ giấc

Ví dụ: My parents say students of our age need to sleep at least eight hours a day. (Bố mẹ tôi nói học sinh ở độ tuổi chúng ta cần ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi ngày.)

  • take breaks: nghỉ giải lao

Ví dụ: I also took breaks appropriately because they helped me keep away from stress and anxiety. (Tôi cũng nghỉ giải lao hợp lý vì điều đó giúp tôi tránh xa căng thẳng và lo âu.)

  • reduce stress: giảm căng thẳng

Ví dụ: You can reduce stress by studying long before the exam. (Bạn có thể giảm căng thẳng bằng cách học trước kỳ thi.)

  • keep away from: tránh xa

Ví dụ: Taking breaks helped me keep away from stress and anxiety. (Nghỉ ngơi giúp tôi tránh xa căng thẳng và lo âu.)

2.3. Cụm từ về học tập

  • do homework/assignment: làm bài tập

Ví dụ: Don't delay doing your homework or assignment. (Đừng trì hoãn làm bài tập.)

  • prepare for a test/exam: chuẩn bị cho bài kiểm tra/kỳ thi

Ví dụ: Students shouldn't wait to study until the night before exams. (Học sinh không nên đợi đến đêm trước kỳ thi mới học.)

  • pay attention to: chú ý đến

Ví dụ: There are too many distractions - it's hard to pay attention to the lesson. (Có quá nhiều sự xao lãng - khó mà chú ý vào bài học.)

  • hand in assignment: nộp bài tập

Ví dụ: Tom tries not to leave homework until just before the due date. (Tom cố gắng không để bài tập đến tận trước hạn nộp.)

  • complete/finish homework: hoàn thành bài tập

Ví dụ: Do you consistently complete tasks within the given deadlines? (Bạn có thường xuyên hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn không?)

3. Bài tập từ vựng Unit 3 lớp 9 chủ đề Healthy Living for Teens

Để củng cố kiến thức, các bạn hãy vận dụng các từ vựng vừa học vào làm các bài tập dưới đây nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

accomplish - anxiety - assignment - counsellor - deadline - delay - mental - physical - priority - well-balanced

  1. The school _____________ helped me solve my problems.

  2. You should give _____________ to important tasks.

  3. Don't _____________ your homework until the last minute.

  4. She feels a lot of _____________ before exams.

  5. I need to _____________ my goals this year.

  6. The _____________ for the project is next Friday.

  7. Both _____________ and _____________ health are important.

  8. The teacher gave us a difficult _____________ to complete.

  9. You should have a _____________ life.

Đáp án:

  1. counsellor

  2. priority

  3. delay

  4. anxiety

  5. accomplish

  6. deadline

  7. mental / physical (hoặc ngược lại)

  8. assignment

  9. well-balanced

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. If you want to have good mental health, you need to have a ________ life.

A. stress

B. well-balanced

C. distracted

D. delayed

2. The ________ for submitting the essay is tomorrow.

A. priority

B. mood

C. deadline

D. counsellor

3. Taking breaks can help you ________ stress and anxiety.

A. increase

B. accomplish

C. delay

D. reduce

4. He's very ________ about his future despite the difficulties.

A. stressed out

B. anxious

C. optimistic

D. fattening

5. You should avoid eating ________ foods if you want to stay healthy.

A. physical

B. mental

C. fattening

D. additional

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. D
  4. C
  5. C

Bài tập 3: Hoàn thành câu với cụm từ phù hợp

manage time - give priority - physical exercise - take breaks - well-balanced life - reduce stress - pay attention

  1. You need to _____________ to important tasks first.

  2. To _____________ effectively, you should plan your schedule.

  3. Do _____________ regularly to stay healthy.

  4. You should _____________ appropriately when studying.

  5. If you want good health, you should have a _____________.

  6. Doing exercise can help you _____________ significantly.

  7. It's hard to _____________ to the lesson with so many distractions.

Đáp án:

  1. give priority

  2. manage time

  3. physical exercise

  4. take breaks

  5. well-balanced life

  6. reduce stress

  7. pay attention

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá từ vựng Unit 3 lớp 9 chủ đề Healthy Living for Teens sách Global Success một cách toàn diện với các từ vựng cơ bản, cụm từ thông dụng và bài tập thực hành.

Các bạn hãy dành thời gian ôn tập từ vựng, thực hành qua các bài tập và áp dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ lâu dài và sử dụng thành thạo nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ